衆歡 zhòng huān · chúng hoan Hán Việt: chúng hoan · Pinyin: zhòng huān Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 歡 (hoan)Pinyinzhòng huānHán Việtchúng hoanCấu tạo衆 + 歡 · chúng + hoan nghĩa thành phần: chúng + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的议论或喧哗。Tân Hoa Tự Điển 1.众人的议论或喧哗。