衆治

zhòng zhì chúng trì

Hán Việt: chúng trì · Pinyin: zhòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群治;不是一人专制的治国方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群治;不是一人专制的治国方式。