衆流 zhòng liú · chúng lưu Hán Việt: chúng lưu · Pinyin: zhòng liú Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 流 (lưu)Pinyinzhòng liúHán Việtchúng lưuCấu tạo衆 + 流 · chúng + lưu nghĩa thành phần: chúng + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多的水流; 指学术上的各个流派。Tân Hoa Tự Điển 1.众多的水流。 2.指学术上的各个流派。