衆父 zhòng fù · chúng phụ Hán Việt: chúng phụ · Pinyin: zhòng fù Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 父 (phụ)Pinyinzhòng fùHán Việtchúng phụCấu tạo衆 + 父 · chúng + phụ nghĩa thành phần: chúng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百姓之长。指国君。Tân Hoa Tự Điển 1.百姓之长。指国君。