衆珍 zhòng zhēn · chúng trân Hán Việt: chúng trân · Pinyin: zhòng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 珍 (trân)Pinyinzhòng zhēnHán Việtchúng trânCấu tạo衆 + 珍 · chúng + trân nghĩa thành phần: chúng + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种美味。Tân Hoa Tự Điển 1.各种美味。