众生忍

chúng sanh nhẫn

Hán Việt: chúng sanh nhẫn

Tổng quan

chúng sinh nhẫn (術語)二忍之一。見忍條。☸

Cấu tạo: (chúng) + (sanh) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chúng sinh nhẫn (術語)二忍之一。見忍條。☸