众生恩 chúng sanh ân Hán Việt: chúng sanh ân Tổng quan chúng sinh ân (術語)四恩之一。☸ Cấu tạo: 众 (chúng) + 生 (sanh) + 恩 (ân)Hán Việtchúng sanh ânCấu tạo众 + 生 + 恩 · chúng + sanh + ân nghĩa thành phần: chúng + sanh + ân Nghĩa ViệtCihui chúng sinh ân (術語)四恩之一。☸