衆盛 zhòng shèng · chúng thịnh Hán Việt: chúng thịnh · Pinyin: zhòng shèng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 盛 (thịnh)Pinyinzhòng shèngHán Việtchúng thịnhCấu tạo衆 + 盛 · chúng + thịnh nghĩa thành phần: chúng + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人物众多﹐气势盛大。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人物众多﹐气势盛大。