眾目之 zhòng mù zhī · chúng mục chi Hán Việt: chúng mục chi · Pinyin: zhòng mù zhī Tổng quan Cấu tạo: 眾 (chúng) + 目 (mục) + 之 (chi)Pinyinzhòng mù zhīHán Việtchúng mục chiCấu tạo眾 + 目 + 之 · chúng + mục + chi nghĩa thành phần: chúng + mục + chi