衆目睽睽
chúng mục khuê khuê
Hán Việt: chúng mục khuê khuê · Pinyin: zhòng mù kuí kuí
Tổng quan
xem 萬目睽睽|万目睽睽
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 萬目睽睽|万目睽睽
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 睽睽:张目注视的样子。许多人争着眼睛看着。指在广大群众注视之下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓众人的目光都在注视。
- Tân Hoa Tự Điển 睽睽张目注视的样子。许多人争着眼睛看着。指在广大群众注视之下。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) (under) the public eye; the stares of many people
- Cihui 眾目睽睽 hòngmùkuíkuí f.e. be in the glare of the public eye