衆相
chúng tương
Hán Việt: chúng tương · Pinyin: zhòng xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代为卿大夫赞礼的人; 佛教语。谓诸种形相。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代为卿大夫赞礼的人。 2.佛教语。谓诸种形相。
Hán Việt: chúng tương · Pinyin: zhòng xiāng