衆着 zhòng zhe · chúng trứ Hán Việt: chúng trứ · Pinyin: zhòng zhe Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 着 (trứ)Pinyinzhòng zheHán Việtchúng trứCấu tạo衆 + 着 · chúng + trứ nghĩa thành phần: chúng + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"众箸"; 众所周知。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"众箸"。 2.众所周知。