衆端 zhòng duān · chúng đoan Hán Việt: chúng đoan · Pinyin: zhòng duān Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 端 (đoan)Pinyinzhòng duānHán Việtchúng đoanCấu tạo衆 + 端 · chúng + đoan nghĩa thành phần: chúng + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事情的各方面。Tân Hoa Tự Điển 1.指事情的各方面。