衆能 zhòng néng · chúng năng Hán Việt: chúng năng · Pinyin: zhòng néng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 能 (năng)Pinyinzhòng néngHán Việtchúng năngCấu tạo衆 + 能 · chúng + năng nghĩa thành phần: chúng + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种有才能的人。Tân Hoa Tự Điển 1.各种有才能的人。