衆藝 zhòng yì · chúng nghệ Hán Việt: chúng nghệ · Pinyin: zhòng yì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 藝 (nghệ)Pinyinzhòng yìHán Việtchúng nghệCấu tạo衆 + 藝 · chúng + nghệ nghĩa thành phần: chúng + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特指其他乐器演奏的音乐; 各种技艺﹐艺术。Tân Hoa Tự Điển 1.特指其他乐器演奏的音乐。 2.各种技艺﹐艺术。