衆芳

zhòng fāng chúng phương

Hán Việt: chúng phương · Pinyin: zhòng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木的香气; 百花; 比喻各种贤能的人; 比喻一般的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木的香气。 2.百花。 3.比喻各种贤能的人。 4.比喻一般的人。