衆萌
chúng manh
Hán Việt: chúng manh · Pinyin: zhòng méng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种草木的芽。亦指各种草木; 犹众民。萌﹐通"氓"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.各种草木的芽。亦指各种草木。 2.犹众民。萌﹐通"氓"。
Hán Việt: chúng manh · Pinyin: zhòng méng