衆葩 zhòng pā · chúng ba Hán Việt: chúng ba · Pinyin: zhòng pā Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 葩 (ba)Pinyinzhòng pāHán Việtchúng baCấu tạo衆 + 葩 · chúng + ba nghĩa thành phần: chúng + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百花。Tân Hoa Tự Điển 1.百花。