衆議 zhòng yì · chúng nghị Hán Việt: chúng nghị · Pinyin: zhòng yì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 議 (nghị)Pinyinzhòng yìHán Việtchúng nghịCấu tạo衆 + 議 · chúng + nghị nghĩa thành phần: chúng + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的议论。Tân Hoa Tự Điển 1.众人的议论。EngCihui 眾議 zhòngyì n. general opinion