衆諸

zhòng zhū chúng chư

Hán Việt: chúng chư · Pinyin: zhòng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (chư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许多;各种; 指许多事情或事端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.许多;各种。 2.指许多事情或事端。