衆豕 zhòng shǐ · chúng thỉ Hán Việt: chúng thỉ · Pinyin: zhòng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 豕 (thỉ)Pinyinzhòng shǐHán Việtchúng thỉCấu tạo衆 + 豕 · chúng + thỉ nghĩa thành phần: chúng + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"众彘"。