衆闢 zhòng pì · chúng tịch Hán Việt: chúng tịch · Pinyin: zhòng pì Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 闢 (tịch)Pinyinzhòng pìHán Việtchúng tịchCấu tạo衆 + 闢 · chúng + tịch nghĩa thành phần: chúng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种邪恶。Tân Hoa Tự Điển 1.各种邪恶。