衆過 zhòng guò · chúng quá Hán Việt: chúng quá · Pinyin: zhòng guò Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 過 (quá)Pinyinzhòng guòHán Việtchúng quáCấu tạo衆 + 過 · chúng + quá nghĩa thành phần: chúng + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民众的责难。Tân Hoa Tự Điển 1.民众的责难。