衆陽 zhòng yáng · chúng dương Hán Việt: chúng dương · Pinyin: zhòng yáng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 陽 (dương)Pinyinzhòng yángHán Việtchúng dươngCấu tạo衆 + 陽 · chúng + dương nghĩa thành phần: chúng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宇宙间各种使万物萌动生长的阳气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宇宙间各种使万物萌动生长的阳气。