衆雛 zhòng chú · chúng sồ Hán Việt: chúng sồ · Pinyin: zhòng chú Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 雛 (sồ)Pinyinzhòng chúHán Việtchúng sồCấu tạo衆 + 雛 · chúng + sồ nghĩa thành phần: chúng + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"众鷕"; 众多幼小的鸟; 借指诸稚子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"众鷕"。 2.众多幼小的鸟。 3.借指诸稚子。