衆香 zhòng xiāng · chúng hương Hán Việt: chúng hương · Pinyin: zhòng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 香 (hương)Pinyinzhòng xiāngHán Việtchúng hươngCấu tạo衆 + 香 · chúng + hương nghĩa thành phần: chúng + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多种香气。亦指各种名香; 众香国的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.多种香气。亦指各种名香。 2.众香国的省称。