優爲 yōu wèi · ưu vi Hán Việt: ưu vi · Pinyin: yōu wèi Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 爲 (vi)Pinyinyōu wèiHán Việtưu viCấu tạo優 + 爲 · ưu + vi nghĩa thành phần: ưu + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓任事绰有馀力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓任事绰有馀力。EngCihui 優為 ōuwéi v.p. good at or proficient in sth.