優於

yōu yú ưu vu

Hán Việt: ưu vu · Pinyin: yōu yú

Tổng quan

vượt trội hơn

Cấu tạo: (ưu) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt trội hơn

Eng

  • CC-CEDICT to surpass
  • Cihui to surpass