優產 yōu chǎn · ưu sản Hán Việt: ưu sản · Pinyin: yōu chǎn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 產 (sản)Pinyinyōu chǎnHán Việtưu sảnCấu tạo優 + 產 · ưu + sản nghĩa thành phần: ưu + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 富厚的财产。Tân Hoa Tự Điển 1.富厚的财产。