優人

yōu rén ưu nhân

Hán Việt: ưu nhân · Pinyin: yōu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以乐舞﹑戏谑为业的艺人; 称戏曲演员为优人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以乐舞﹑戏谑为业的艺人。 2.称戏曲演员为优人。

Eng

  • Cihui 優人 yōurén n. actor; actress M:ge/¹míng/²wèi