優優簡簡 yōu yōu jiǎn jiǎn · ưu ưu giản giản Hán Việt: ưu ưu giản giản · Pinyin: yōu yōu jiǎn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 優 (ưu) + 簡 (giản) + 簡 (giản)Pinyinyōu yōu jiǎn jiǎnHán Việtưu ưu giản giảnCấu tạo優 + 優 + 簡 + 簡 · ưu + ưu + giản + giản nghĩa thành phần: ưu + ưu + giản + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容从容舒缓的样子。