優佞

yōu nìng ưu nịnh

Hán Việt: ưu nịnh · Pinyin: yōu nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (nịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善作巧言谑语,阿谀取媚的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善作巧言谑语,阿谀取媚的人。