優便 yōu biàn · ưu tiện Hán Việt: ưu tiện · Pinyin: yōu biàn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 便 (tiện)Pinyinyōu biànHán Việtưu tiệnCấu tạo優 + 便 · ưu + tiện nghĩa thành phần: ưu + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指优厚的安排。Tân Hoa Tự Điển 1.指优厚的安排。