優俳
ưu bài
Hán Việt: ưu bài · Pinyin: yōu pái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代化装表演的以谐谑为主的杂戏; 指表演杂戏的艺人; 仿效; 戏谑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代化装表演的以谐谑为主的杂戏。 2.指表演杂戏的艺人。 3.仿效。 4.戏谑。
Hán Việt: ưu bài · Pinyin: yōu pái