優倡

yōu chàng ưu xướng

Hán Việt: ưu xướng · Pinyin: yōu chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代表演歌舞杂戏的艺人; 泛指戏曲演员; 指歌舞杂戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代表演歌舞杂戏的艺人。 2.泛指戏曲演员。 3.指歌舞杂戏。