優假

yōu jiǎ ưu giả

Hán Việt: ưu giả · Pinyin: yōu jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽容;宽待; 优待照顾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽容;宽待。 2.优待照顾。

Eng

  • Cihui 優假 ōujiǎ v. treat generously