優僭

yōu jiàn ưu tiếm

Hán Việt: ưu tiếm · Pinyin: yōu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (tiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超越本分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超越本分。