優養

yōu yǎng ưu dưỡng

Hán Việt: ưu dưỡng · Pinyin: yōu yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽容养护; 指厚待﹑优待; 谓享受优厚待遇; 娇生惯养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽容养护。 2.指厚待﹑优待。 3.谓享受优厚待遇。 4.娇生惯养。

Eng

  • Cihui 優養 ōuyǎng n. good nurturing and training