優勞 yōu láo · ưu lao Hán Việt: ưu lao · Pinyin: yōu láo Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 勞 (lao)Pinyinyōu láoHán Việtưu laoCấu tạo優 + 勞 · ưu + lao nghĩa thành phần: ưu + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘉奖慰劳。Tân Hoa Tự Điển 1.嘉奖慰劳。