優升 yōu shēng · ưu thăng Hán Việt: ưu thăng · Pinyin: yōu shēng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 升 (thăng)Pinyinyōu shēngHán Việtưu thăngCấu tạo優 + 升 · ưu + thăng nghĩa thành phần: ưu + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"优升"; 荣升,升职。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"优升"。 2.荣升,升职。