優博

yōu bó ưu bác

Hán Việt: ưu bác · Pinyin: yōu bó

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹博洽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹博洽。