優唱

yōu chàng ưu xướng

Hán Việt: ưu xướng · Pinyin: yōu chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艺人的说唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.艺人的说唱。