優場

yōu chǎng ưu tràng

Hán Việt: ưu tràng · Pinyin: yōu chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演戏的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演戏的场所。