優境學 ưu cảnh học Hán Việt: ưu cảnh học Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 境 (cảnh) + 學 (học)Hán Việtưu cảnh họcCấu tạo優 + 境 + 學 · ưu + cảnh + học nghĩa thành phần: ưu + cảnh + học Nghĩa EngCihui 優境學 ōujìngxué n. euthenics