優復 yōu fù · ưu phục Hán Việt: ưu phục · Pinyin: yōu fù Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 復 (phục)Pinyinyōu fùHán Việtưu phụcCấu tạo優 + 復 · ưu + phục nghĩa thành phần: ưu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给予优待,免除租赋﹑徭役。Tân Hoa Tự Điển 1.给予优待,免除租赋﹑徭役。