優大 yōu dà · ưu đại Hán Việt: ưu đại · Pinyin: yōu dà Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 大 (đại)Pinyinyōu dàHán Việtưu đạiCấu tạo優 + 大 · ưu + đại nghĩa thành phần: ưu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛大; 优厚。Tân Hoa Tự Điển 1.盛大。 2.优厚。