優頭

yōu tóu ưu đầu

Hán Việt: ưu đầu · Pinyin: yōu tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由头,借口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由头,借口。