優婆 yōu pó · ưu bà Hán Việt: ưu bà · Pinyin: yōu pó Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 婆 (bà)Pinyinyōu póHán Việtưu bàCấu tạo優 + 婆 · ưu + bà nghĩa thành phần: ưu + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语。佛徒,僧尼。Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。佛徒,僧尼。