優差 yōu chà · ưu soa Hán Việt: ưu soa · Pinyin: yōu chà Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 差 (soa)Pinyinyōu chàHán Việtưu soaCấu tạo優 + 差 · ưu + soa nghĩa thành phần: ưu + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好差使。指收入多的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.好差使。指收入多的官职。