優幸

yōu xìng ưu hạnh

Hán Việt: ưu hạnh · Pinyin: yōu xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (hạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"优幸"; 犹优宠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"优幸"。 2.犹优宠。